迴避條款 hồi tị điều khoản Hán Việt: hồi tị điều khoản Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 避 (tị) + 條 (điều) + 款 (khoản)Hán Việthồi tị điều khoảnCấu tạo迴 + 避 + 條 + 款 · hồi + tị + điều + khoản nghĩa thành phần: hồi + tị + điều + khoản Nghĩa EngCihui 回避條款 uíbì tiáokuǎn n. <lg.> escape clause M:³xiàng