迴避策略 hồi tị sách lược Hán Việt: hồi tị sách lược Tổng quan Cấu tạo: 迴 (hồi) + 避 (tị) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việthồi tị sách lượcCấu tạo迴 + 避 + 策 + 略 · hồi + tị + sách + lược nghĩa thành phần: hồi + tị + sách + lược Nghĩa EngCihui 回避策略 uíbì cèlüè n. <lg.> avoidance strategy M:¹zhǒng