回邪入正 huí xié rù zhèng · hồi tà nhập chánh Hán Việt: hồi tà nhập chánh · Pinyin: huí xié rù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 邪 (tà) + 入 (nhập) + 正 (chánh)Pinyinhuí xié rù zhèngHán Việthồi tà nhập chánhCấu tạo回 + 邪 + 入 + 正 · hồi + tà + nhập + chánh nghĩa thành phần: hồi + tà + nhập + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言改邪归正。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言改邪归正。