回鄉偶書 huí xiāng ǒu shū · hồi hương ngẫu thư Hán Việt: hồi hương ngẫu thư · Pinyin: huí xiāng ǒu shū Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 鄉 (hương) + 偶 (ngẫu) + 書 (thư)Pinyinhuí xiāng ǒu shūHán Việthồi hương ngẫu thưCấu tạo回 + 鄉 + 偶 + 書 · hồi + hương + ngẫu + thư nghĩa thành phần: hồi + hương + ngẫu + thư