回鄉知青 hồi hương tri thanh Hán Việt: hồi hương tri thanh Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 鄉 (hương) + 知 (tri) + 青 (thanh)Hán Việthồi hương tri thanhCấu tạo回 + 鄉 + 知 + 青 · hồi + hương + tri + thanh nghĩa thành phần: hồi + hương + tri + thanh Nghĩa EngCihui 回鄉知青 uíxiāng zhīqīng ab. ∼huíxiāng zhīshì qīngnián M:ge/²wèi