回霜收電

huí shuāng shōu diàn hồi sương thu điện

Hán Việt: hồi sương thu điện · Pinyin: huí shuāng shōu diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (sương) + (thu) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻改变原来冷漠严厉的态度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻帝王息怒。