回顧中的 hồi cố trung đích Hán Việt: hồi cố trung đích Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 顧 (cố) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việthồi cố trung đíchCấu tạo回 + 顧 + 中 + 的 · hồi + cố + trung + đích nghĩa thành phần: hồi + cố + trung + đích Nghĩa EngCihui under review