回首前塵 hồi thủ tiền trần Hán Việt: hồi thủ tiền trần Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 首 (thủ) + 前 (tiền) + 塵 (trần)Hán Việthồi thủ tiền trầnCấu tạo回 + 首 + 前 + 塵 · hồi + thủ + tiền + trần nghĩa thành phần: hồi + thủ + tiền + trần Nghĩa EngCihui 回首前塵 uíshǒuqiánchén f.e. remember past events; recall one's past