回驚作喜 huí jīng zuò xǐ · hồi kinh tác hỉ Hán Việt: hồi kinh tác hỉ · Pinyin: huí jīng zuò xǐ Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 驚 (kinh) + 作 (tác) + 喜 (hỉ)Pinyinhuí jīng zuò xǐHán Việthồi kinh tác hỉCấu tạo回 + 驚 + 作 + 喜 · hồi + kinh + tác + hỉ nghĩa thành phần: hồi + kinh + tác + hỉ