回馬再戰 hồi mã tái chiến Hán Việt: hồi mã tái chiến Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 馬 (mã) + 再 (tái) + 戰 (chiến)Hán Việthồi mã tái chiếnCấu tạo回 + 馬 + 再 + 戰 · hồi + mã + tái + chiến nghĩa thành phần: hồi + mã + tái + chiến Nghĩa EngCihui 回馬再戰 uímǎzàizhàn f.e. turn back and fight again