囟腦門兒

tín não môn nhi

Hán Việt: tín não môn nhi

Tổng quan

thóp

Cấu tạo: (tín) + (não) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thóp

Eng

  • Cihui 囟腦門兒 ìnnǎoménr n. <phys.> fontanel