因烏及屋

yīn wū jí wū nhân ô cập ốc

Hán Việt: nhân ô cập ốc · Pinyin: yīn wū jí wū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (ô) + (cập) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因某一事物而兼及其它有关事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因某一事物而兼及其他有关事物。