因人制宜

yīn rén zhì yí nhân nhân chế nghi

Hán Việt: nhân nhân chế nghi · Pinyin: yīn rén zhì yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (chế) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:依据;制:制定;宜:合适。根据人们的不同情况,采取适当的方法解决问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 因依据;制制定;宜合适。根据人们的不同情况,采取适当的方法解决问题。

Eng

  • Cihui 因人制宜 īnrénzhìyí f.e. do what is suited to each individual; suit measures to different persons