因人而異

yīn rén ér yì nhân nhân nhi dị

Hán Việt: nhân nhân nhi dị · Pinyin: yīn rén ér yì

Tổng quan

thay đổi tùy từng người (thành ngữ) | khác nhau cho từng cá nhân

Cấu tạo: (nhân) + (nhân) + (nhi) + (dị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thay đổi tùy từng người (thành ngữ) | khác nhau cho từng cá nhân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因人的不同而有所差异。

Eng

  • CC-CEDICT varying from person to person (idiom); different for each individual
  • Cihui 因人而異 īnrén'éryì f.e. 1. differ from person to person 2. vary with each individual