因人而施 yīn rén ér shī · nhân nhân nhi thi Hán Việt: nhân nhân nhi thi · Pinyin: yīn rén ér shī Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 人 (nhân) + 而 (nhi) + 施 (thi)Pinyinyīn rén ér shīHán Việtnhân nhân nhi thiCấu tạo因 + 人 + 而 + 施 · nhân + nhân + nhi + thi nghĩa thành phần: nhân + nhân + nhi + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指按照各人不同的情况采取不同的方法、措施区别对待。