因人設事
nhân nhân thiết sự
Hán Việt: nhân nhân thiết sự · Pinyin: yīn rén shè shì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 因人設事 īnrénshèshì f.e. create a job to accommodate sb.
Hán Việt: nhân nhân thiết sự · Pinyin: yīn rén shè shì