因仍舊習

nhân nhưng cựu tập

Hán Việt: nhân nhưng cựu tập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhưng) + (cựu) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因仍舊習 īnréngjiùxí v.o. <wr.> follow the old customs