因任授官

yīn rèn shòu guān nhân nhâm thụ quan

Hán Việt: nhân nhâm thụ quan · Pinyin: yīn rèn shòu guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (nhâm) + (thụ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据才能授予官职。

Eng

  • Cihui 因任授官 īnrènshòuguān f.e. make sb. an official because of his talents