因健康原因
nhân kiện khang nguyên nhân
Hán Việt: nhân kiện khang nguyên nhân · Pinyin: yīn jiàn kāng yuán yīn
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 健 (kiện) + 康 (khang) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)
Hán Việt: nhân kiện khang nguyên nhân · Pinyin: yīn jiàn kāng yuán yīn
Cấu tạo: 因 (nhân) + 健 (kiện) + 康 (khang) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)