因内二明

nhân nội nhị minh

Hán Việt: nhân nội nhị minh

Tổng quan

nhân nội nhị minh (術語)因明與內明也。內明亦五明之一。委悉內典之學科。詳五明條。☸

Cấu tạo: (nhân) + (nội) + (nhị) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân nội nhị minh (術語)因明與內明也。內明亦五明之一。委悉內典之學科。詳五明條。☸