因公假私

yīn gōng jiǎ sī nhân công giả tư

Hán Việt: nhân công giả tư · Pinyin: yīn gōng jiǎ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (giả) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假藉公事的名義,謀取私利。《後漢書.卷六三.李固傳》:「太尉李固因公假私,依正行邪,離閒近戚,自隆支黨。」也作「因公行私」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借公务谋取私利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓借公家的名义以谋取私利。