因公出差

nhân công xuất soa

Hán Việt: nhân công xuất soa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (công) + (xuất) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因公出差 īngōng chūchāi v.p. take an official trip