因公死亡 nhân công tử vong Hán Việt: nhân công tử vong Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 公 (công) + 死 (tử) + 亡 (vong)Hán Việtnhân công tử vongCấu tạo因 + 公 + 死 + 亡 · nhân + công + tử + vong nghĩa thành phần: nhân + công + tử + vong Nghĩa EngCihui 因公死亡 īngōng sǐwáng v.p. die while discharging an official assignment