因公犧牲 nhân công hi sinh Hán Việt: nhân công hi sinh Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 公 (công) + 犧 (hi) + 牲 (sinh)Hán Việtnhân công hi sinhCấu tạo因 + 公 + 犧 + 牲 · nhân + công + hi + sinh nghĩa thành phần: nhân + công + hi + sinh Nghĩa EngCihui 因公犧牲 īngōng xīshēng v.p. die while on duty