因其固然 yin qi gu ran · nhân kì cố nhiên Hán Việt: nhân kì cố nhiên · Pinyin: yin qi gu ran Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 其 (kì) + 固 (cố) + 然 (nhiên)Pinyinyin qi gu ranHán Việtnhân kì cố nhiênCấu tạo因 + 其 + 固 + 然 · nhân + kì + cố + nhiên nghĩa thành phần: nhân + kì + cố + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺着它本来的结构。