因利制權

yīn lì zhì quán nhân lợi chế quyền

Hán Việt: nhân lợi chế quyền · Pinyin: yīn lì zhì quán

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (lợi) + (chế) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:依据,凭借;权:权变。因时因事而异而变通方法。指依据利害得失而采取相应的行动。