因利制權 yīn lì zhì quán · nhân lợi chế quyền Hán Việt: nhân lợi chế quyền · Pinyin: yīn lì zhì quán Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 利 (lợi) + 制 (chế) + 權 (quyền)Pinyinyīn lì zhì quánHán Việtnhân lợi chế quyềnCấu tạo因 + 利 + 制 + 權 · nhân + lợi + chế + quyền nghĩa thành phần: nhân + lợi + chế + quyền