因勢而動

yīn shì ér dòng nhân thế nhi động

Hán Việt: nhân thế nhi động · Pinyin: yīn shì ér dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (thế) + (nhi) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因:依据;势:趋势。顺着事情的发展趋势来行动。