因勢乘便 yīn shì chéng biàn · nhân thế thừa tiện Hán Việt: nhân thế thừa tiện · Pinyin: yīn shì chéng biàn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 勢 (thế) + 乘 (thừa) + 便 (tiện)Pinyinyīn shì chéng biànHán Việtnhân thế thừa tiệnCấu tạo因 + 勢 + 乘 + 便 · nhân + thế + thừa + tiện nghĩa thành phần: nhân + thế + thừa + tiện