因名思义 yīn míng sī yì · nhân danh tư nghĩa Hán Việt: nhân danh tư nghĩa · Pinyin: yīn míng sī yì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 名 (danh) + 思 (tư) + 义 (nghĩa)Pinyinyīn míng sī yìHán Việtnhân danh tư nghĩaCấu tạo因 + 名 + 思 + 义 · nhân + danh + tư + nghĩa nghĩa thành phần: nhân + danh + tư + nghĩa