因名思义

yīn míng sī yì nhân danh tư nghĩa

Hán Việt: nhân danh tư nghĩa · Pinyin: yīn míng sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (danh) + (tư) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「顧名思義」。見「顧名思義」條。01.宋.魏了翁〈潭州州學重建稽古閣明倫堂記〉:「夫曰稽古,曰明倫,公所以語人者,亦切至矣。……誠使因名思義,顧瞻傑閣,宸翰昭回,必思古先聖賢所傳者。」