因吹斯汀

yīn chuī sī tīng nhân xuy tư đinh

Hán Việt: nhân xuy tư đinh · Pinyin: yīn chuī sī tīng

Tổng quan

(từ mượn) thú vị

Cấu tạo: (nhân) + (xuy) + (tư) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) thú vị

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) interesting
  • Cihui (loanword) interesting