因地而異 yīn dì ér yì · nhân địa nhi dị Hán Việt: nhân địa nhi dị · Pinyin: yīn dì ér yì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 地 (địa) + 而 (nhi) + 異 (dị)Pinyinyīn dì ér yìHán Việtnhân địa nhi dịCấu tạo因 + 地 + 而 + 異 · nhân + địa + nhi + dị nghĩa thành phần: nhân + địa + nhi + dị Nghĩa EngCihui 因地而異 īndì'éryì f.e. differ from region to region