因應之道 nhân ứng chi đạo Hán Việt: nhân ứng chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 應 (ứng) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtnhân ứng chi đạoCấu tạo因 + 應 + 之 + 道 · nhân + ứng + chi + đạo nghĩa thành phần: nhân + ứng + chi + đạo Nghĩa EngCihui 因應之道 īnyīngzhīdào n. way to deal with a problem; countermeasure