因式分解

yīn shì fēn jiě nhân thức phân giải

Hán Việt: nhân thức phân giải · Pinyin: yīn shì fēn jiě

Tổng quan

phân tích thành thừa số

Cấu tạo: (nhân) + (thức) + (phân) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích thành thừa số

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將一個已知的多項式寫成兩個或幾個多項式乘積,也就是將一個多項式分解成因式的乘積,稱為「因式分解」。也稱為「分解因式」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把一个多项式化为几个整式的积的形式,叫作把这个多项式因式分解。如把x²-y²写成(x+y)(x-y)。

Eng

  • CC-CEDICT factorization
  • Cihui factorization