因往推來 nhân vãng thôi lai Hán Việt: nhân vãng thôi lai Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 往 (vãng) + 推 (thôi) + 來 (lai)Hán Việtnhân vãng thôi laiCấu tạo因 + 往 + 推 + 來 · nhân + vãng + thôi + lai nghĩa thành phần: nhân + vãng + thôi + lai Nghĩa EngCihui 因往推來 īnwǎngtuīlái f.e. judge the future from the past