因循偷情 nhân tuần thâu tình Hán Việt: nhân tuần thâu tình Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 循 (tuần) + 偷 (thâu) + 情 (tình)Hán Việtnhân tuần thâu tìnhCấu tạo因 + 循 + 偷 + 情 · nhân + tuần + thâu + tình nghĩa thành phần: nhân + tuần + thâu + tình Nghĩa EngCihui 因循偷情 īnxúntōuqíng f.e. follow routine and do slipshod work