因循偷情

nhân tuần thâu tình

Hán Việt: nhân tuần thâu tình

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tuần) + (thâu) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因循偷情 īnxúntōuqíng f.e. follow routine and do slipshod work