因循坐誤

yīn xún zuò wù nhân tuần tọa ngộ

Hán Việt: nhân tuần tọa ngộ · Pinyin: yīn xún zuò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tuần) + (tọa) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因循:迟延拖拉;坐误:坐失。指情况有了变化,还照老一套办,因而耽误了事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 因循迟延拖拉;坐误坐失。指情况有了变化,还照老一套办,因而耽误了事情。

Eng

  • Cihui 因循坐誤 īnxúnzuòwù f.e. procrastinate until too late