因循延誤

nhân tuần duyên ngộ

Hán Việt: nhân tuần duyên ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tuần) + (duyên) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因循延誤 īnxúnyánwù f.e. procrastinate until too late