因循故事 yīn xún gù shì · nhân tuần cố sự Hán Việt: nhân tuần cố sự · Pinyin: yīn xún gù shì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 循 (tuần) + 故 (cố) + 事 (sự)Pinyinyīn xún gù shìHán Việtnhân tuần cố sựCấu tạo因 + 循 + 故 + 事 · nhân + tuần + cố + sự nghĩa thành phần: nhân + tuần + cố + sự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「虛應故事」。見「虛應故事」條。