因循敷衍 yīn xún fū yǎn · nhân tuần phu diễn Hán Việt: nhân tuần phu diễn · Pinyin: yīn xún fū yǎn Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 循 (tuần) + 敷 (phu) + 衍 (diễn)Pinyinyīn xún fū yǎnHán Việtnhân tuần phu diễnCấu tạo因 + 循 + 敷 + 衍 · nhân + tuần + phu + diễn nghĩa thành phần: nhân + tuần + phu + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因循:沿袭;敷衍:应付。指因袭旧套,搪塞应付,不思长进。