因循舊習

nhân tuần cựu tập

Hán Việt: nhân tuần cựu tập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tuần) + (cựu) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 因循舊習 īnxún jiùxí v.o. follow old customs | Nàge bùluò réngrán ∼. That tribe still follows the old customs.