因循苟安 yīn xún gǒu ān · nhân tuần cẩu an Hán Việt: nhân tuần cẩu an · Pinyin: yīn xún gǒu ān Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 循 (tuần) + 苟 (cẩu) + 安 (an)Pinyinyīn xún gǒu ānHán Việtnhân tuần cẩu anCấu tạo因 + 循 + 苟 + 安 · nhân + tuần + cẩu + an nghĩa thành phần: nhân + tuần + cẩu + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因循:沿袭;苟安:暂且偷生。指因袭旧套,搪塞应付,不思长进。