因循誤事

yīn xún wù shì nhân tuần ngộ sự

Hán Việt: nhân tuần ngộ sự · Pinyin: yīn xún wù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (tuần) + (ngộ) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因循:沿袭。指情况有了变化,还照老一套办,因而耽误了事情。