因循貽誤 yīn xún yí wù · nhân tuần di ngộ Hán Việt: nhân tuần di ngộ · Pinyin: yīn xún yí wù Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 循 (tuần) + 貽 (di) + 誤 (ngộ)Pinyinyīn xún yí wùHán Việtnhân tuần di ngộCấu tạo因 + 循 + 貽 + 誤 · nhân + tuần + di + ngộ nghĩa thành phần: nhân + tuần + di + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因循:沿袭。沿袭旧的一套,使错误也沿袭下去,以至受害。