因才施教 yīn cái shī jiào · nhân tài thi giáo Hán Việt: nhân tài thi giáo · Pinyin: yīn cái shī jiào Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 才 (tài) + 施 (thi) + 教 (giáo)Pinyinyīn cái shī jiàoHán Việtnhân tài thi giáoCấu tạo因 + 才 + 施 + 教 · nhân + tài + thi + giáo nghĩa thành phần: nhân + tài + thi + giáo