因故改期 nhân cố cải kì Hán Việt: nhân cố cải kì Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 故 (cố) + 改 (cải) + 期 (kì)Hán Việtnhân cố cải kìCấu tạo因 + 故 + 改 + 期 · nhân + cố + cải + kì nghĩa thành phần: nhân + cố + cải + kì Nghĩa EngCihui 因故改期 īngù gǎiqī v.p. be postponed for some reason