因敵爲資 yīn dí wéi zī · nhân địch vi tư Hán Việt: nhân địch vi tư · Pinyin: yīn dí wéi zī Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 敵 (địch) + 爲 (vi) + 資 (tư)Pinyinyīn dí wéi zīHán Việtnhân địch vi tưCấu tạo因 + 敵 + 爲 + 資 · nhân + địch + vi + tư nghĩa thành phần: nhân + địch + vi + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹因敌取资。从敌人方面取得资用、给养。Tân Hoa Tự Điển 1.犹因敌取资。