因數分析 nhân sổ phân tích Hán Việt: nhân sổ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtnhân sổ phân tíchCấu tạo因 + 數 + 分 + 析 · nhân + sổ + phân + tích nghĩa thành phần: nhân + sổ + phân + tích Nghĩa EngCihui 因數分析 īnshù fēnxi n. factor analysis