因數分解
nhân sổ phân giải
Hán Việt: nhân sổ phân giải · Pinyin: yīn shù fēn jiě
Tổng quan
sự tìm thừa số
Nghĩa
Việt
- Cihui sự tìm thừa số
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指分解一數為因數,常分解至質因數為止。
ja
- JMdict factorization|factorisation